玻勒洛
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc bolero
Ví dụ (3)
妈妈喜欢听玻勒洛。
Mẹ thích nghe nhạc bolero.
这首玻勒洛很有感情。
Bài bolero này rất giàu cảm xúc.
晚会上有人唱玻勒洛。
Trong buổi liên hoan có người hát bolero.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây