摇篮曲
yáolánqǔ
Bài hát ru
Hán việt: dao lam khúc
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bài hát ru
Ví dụ (3)
gěihái zichàngyáolán
Cô ấy hát bài ru cho con.
zhèshǒuyáolánhěnwēnr óu
Bài hát ru này rất dịu dàng.
tīngdàoyáolánbǎobaomànmànshuìzháole
Nghe bài hát ru, em bé dần ngủ thiếp đi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây