Chi tiết từ vựng
主题曲 【zhǔtí qū】


(Phân tích từ 主题曲)
Nghĩa từ: Nhạc nền cho phim
Hán việt: chúa đề khúc
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về âm nhạc
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
这首
主题曲
非常
流行。
This theme song is very popular.
Bài hát chủ đề này rất phổ biến.
我
喜欢
电影
的
主题曲。
I like the movie's theme song.
Tôi thích bài hát chủ đề của bộ phim.
每个
电视剧
都
有
它
独特
的
主题曲。
Every TV show has its unique theme song.
Mỗi bộ phim truyền hình đều có bài hát chủ đề độc đáo của riêng mình.
Bình luận