Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
交响乐团
jiāoxiǎngyuètuán
Dàn nhạc giao hưởng
Hán việt: giao hưởng lạc đoàn
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dàn nhạc giao hưởng
Ví dụ (3)
jiāo交xiǎng响yuè乐tuán团zhèng zài正在pái liàn排练。
Dàn nhạc giao hưởng đang tập luyện.
zhè ge这个jiāo交xiǎng响yuè乐tuán团hěn很yǒu míng有名。
Dàn nhạc giao hưởng này rất nổi tiếng.
zhǐ huī指挥dài lǐng带领jiāo交xiǎng响yuè乐tuán团yǎn zòu演奏。
Nhạc trưởng dẫn dàn nhạc giao hưởng biểu diễn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây