摇滚乐队
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ban nhạc rock
Ví dụ (3)
这支摇滚乐队今晚演出。
Ban nhạc rock này biểu diễn tối nay.
摇滚乐队的鼓手很厉害。
Tay trống của ban nhạc rock rất giỏi.
他梦想加入摇滚乐队。
Anh ấy mơ ước tham gia ban nhạc rock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây