Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
流行乐队
liúxíng yuèduì
Nhóm nhạc pop
Hán việt: lưu hàng lạc đội
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhóm nhạc pop
Ví dụ (3)
zhè ge这个liú xíng流行yuè乐duì队yǒu有sì四míng名chéng yuán成员。
Nhóm nhạc pop này có bốn thành viên.
liú xíng流行yuè乐duì队de的xīn新gē歌hěn很huǒ火。
Bài hát mới của nhóm nhạc pop rất nổi.
tā她shì是nà那ge个liú xíng流行yuè乐duì队de的fěn粉sī丝。
Cô ấy là người hâm mộ nhóm nhạc pop đó.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây