大提琴手
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người chơi cello
Ví dụ (3)
大提琴手正在调音。
Người chơi cello đang chỉnh dây.
这位大提琴手演奏得很动人。
Người chơi cello này biểu diễn rất cảm động.
大提琴手坐在指挥旁边。
Người chơi cello ngồi cạnh nhạc trưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây