Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 钢琴家
钢琴家
gāngqín jiā
Người chơi piano
Hán việt:
cương cầm cô
Lượng từ:
名
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 钢琴家
家
【jiā】
nhà, gia đình
琴
【qín】
đàn tranh, cổ kìm
钢
【gàng】
Thép
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 钢琴家
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Người chơi piano
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI