扬声器
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Loa
Ví dụ (3)
扬声器的声音很大。
Âm thanh của loa rất lớn.
他把扬声器接到电脑上。
Anh ấy kết nối loa với máy tính.
舞台两边都有扬声器。
Hai bên sân khấu đều có loa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây