Chi tiết từ vựng

扬声器 【yángshēngqì】

heart
(Phân tích từ 扬声器)
Nghĩa từ: Loa
Hán việt: dương thanh khí
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhè
duì
yángshēngqì
扬声器
yīnzhì
音质
bùcuò
不错。
This pair of speakers has good sound quality.
Đôi loa này có chất lượng âm thanh tốt.
qǐng
yīnyuè
音乐
tōngguò
通过
yángshēngqì
扬声器
fàngdà
放大。
Please amplify the music through the speaker.
Vui lòng phát nhạc lớn qua loa.
wǒmen
我们
xūyào
需要
mǎi
yígè
一个
xīn
de
yángshēngqì
扬声器
We need to buy a new speaker.
Chúng ta cần mua một cái loa mới.
Bình luận