Chi tiết từ vựng
MP3播放器 【mp3 bòfàng qì】


(Phân tích từ MP3播放器)
Nghĩa từ: Máy phát nhạc MP3
Hán việt: bá phóng khí
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về âm nhạc
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我
把
所有
喜欢
的
音乐
都
存到
了
我
的
MP3
播放器
里。
I saved all my favorite songs to my MP3 player.
Tôi đã lưu tất cả những bài hát yêu thích vào máy nghe nhạc MP3 của mình.
在
长途旅行
时,
MP3
播放器
是
我
不可或缺
的
伴侣。
On long trips, the MP3 player is my indispensable companion.
Trên những chuyến đi xa, máy nghe nhạc MP3 là bạn đồng hành không thể thiếu của tôi.
虽然
现在
智能手机
很
流行,
但
我
仍然
喜欢
使用
我
的
老式
MP3
播放器。
Although smartphones are very popular now, I still like to use my old-fashioned MP3 player.
Mặc dù điện thoại thông minh rất phổ biến hiện nay, nhưng tôi vẫn thích sử dụng máy nghe nhạc MP3 kiểu cũ của mình.
Bình luận