Chi tiết từ vựng

CD播放器 【cd bòfàng qì】

heart
(Phân tích từ CD播放器)
Nghĩa từ: Máy chạy CD
Hán việt: bá phóng khí
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zài
shǐyòng
使用
CD
CD
bōfàngqì
播放器
tīng
yīnyuè
音乐。
I am using a CD player to listen to music.
Tôi đang sử dụng máy nghe đĩa CD để nghe nhạc.
de
CD
CD
bōfàngqì
播放器
huài
le
了,
xūyào
需要
xiūlǐ
修理。
My CD player is broken and needs to be repaired.
Máy nghe đĩa CD của tôi bị hỏng, cần phải sửa chữa.
qǐngwèn
请问,
nǐmen
你们
diànlǐ
店里
hái
mài
CD
CD
bōfàngqì
播放器
ma
吗?
Excuse me, does your store still sell CD players?
Xin hỏi, cửa hàng của bạn còn bán máy nghe đĩa CD không?
Bình luận