录音机
Phân tích từ 录音机
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho máy móc, thiết bị, nhạc cụ, và các buổi biểu diễn sân khấu.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 台 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一台冰箱
một chiếc tủ lạnh
一台钢琴
một cây đàn piano
一台洗衣机
một chiếc máy giặt
一台电脑
một chiếc máy tính
一台空调
một chiếc điều hòa / máy lạnh
一台仪器
một thiết bị đo lường / thiết bị khoa học
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:máy ghi âm, đài cassette (loại máy cũ dùng băng từ hoặc máy kỹ thuật số).
Ví dụ (8)
这台录音机已经很旧了。
Chiếc máy ghi âm này đã rất cũ rồi.
老师用录音机播放英语磁带。
Giáo viên dùng máy cassette để phát băng tiếng Anh.
我想买一个新的录音机。
Tôi muốn mua một chiếc máy ghi âm mới.
请按下录音机上的红色按钮。
Hãy ấn nút màu đỏ trên máy ghi âm xuống.
现在的手机都有录音机的功能。
Điện thoại di động bây giờ đều có chức năng máy ghi âm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây