唱针
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "唱针" (chàngzhēn) nghĩa là "Kim đọc đĩa", ghép bởi: 唱 (chàng): hát + 针 (zhēn): Kim khâu.
Thành phần cấu tạo
唱针
Kim đọc đĩa
口
昌
钅
十
Hình ảnh:

Phân tích từ 唱针
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kim đọc đĩa
Ví dụ (3)
唱针需要小心更换。
Kim đọc đĩa cần được thay cẩn thận.
唱针坏了,唱盘不能用了。
Kim đọc đĩa hỏng rồi, máy quay đĩa không dùng được nữa.
他买了新的唱针。
Anh ấy mua kim đọc đĩa mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây