Chi tiết từ vựng
唱针 【chàngzhēn】


(Phân tích từ 唱针)
Nghĩa từ: Kim đọc đĩa
Hán việt: xướng châm
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về âm nhạc
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
请
不要
触碰
唱针,
以免
损坏。
Please do not touch the stylus to avoid damage.
Vui lòng không chạm vào kim đĩa, để tránh làm hỏng.
唱针
已经
磨损,
需要
更换。
The stylus is worn and needs to be replaced.
Kim đĩa đã mòn, cần phải thay thế.
这款
唱针
的
音质
非常
优秀。
This stylus has excellent sound quality.
Kim đĩa này có chất lượng âm thanh rất tốt.
Bình luận