Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
开胃酒
kāiwèijiǔ
Rượu khai vị
Hán việt: khai trụ tửu
杯
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Rượu khai vị
Ví dụ (3)
wǎn晚cān餐qián前tā他men们hē喝le了kāi开wèi胃jiǔ酒。
Trước bữa tối họ uống rượu khai vị.
zhè这bēi杯kāi开wèi胃jiǔ酒wèi dào味道hěn很dàn淡。
Ly rượu khai vị này có vị khá nhẹ.
cān tīng餐厅miǎn fèi免费tí gōng提供kāi开wèi胃jiǔ酒。
Nhà hàng cung cấp rượu khai vị miễn phí.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây