Liên hệ
白兰地
báilándì
Rượu bren-đi
Hán việt: bạch lan địa
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Rượu bren-đi
Ví dụ (3)
fànhòulexiǎobēibáilán
Sau bữa ăn anh ấy uống một ly nhỏ rượu brandy.
zhèpíngbáilánfàngzàijiǔguìli
Chai brandy này để trong tủ rượu.
báilándewèi dàohěnnóng
Rượu brandy có vị rất đậm.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI