Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
玫瑰酒
méiguījiǔ
Rượu nho hồng
Hán việt: mai côi tửu
束, 朵, 棵, 株
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Rượu nho hồng
Ví dụ (3)
xià夏tiān天hē喝bīng冰méi玫guī瑰jiǔ酒hěn很shū fu舒服。
Mùa hè uống rượu vang hồng lạnh rất dễ chịu.
zhè这píng瓶méi玫guī瑰jiǔ酒yán sè颜色hěn很hǎo好kàn看。
Chai rượu vang hồng này có màu rất đẹp.
méi玫guī瑰jiǔ酒shì hé适合pèi配shā沙lā拉。
Rượu vang hồng hợp ăn kèm salad.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây