起泡酒
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rượu có ga
Ví dụ (3)
起泡酒里有很多小气泡。
Trong rượu có ga có nhiều bọt nhỏ.
他们用起泡酒庆祝生日。
Họ dùng rượu có ga để mừng sinh nhật.
这杯起泡酒很清爽。
Ly rượu có ga này rất thanh mát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây