Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 白咖啡
白咖啡
bái kāfēi
Cà phê trắng
Hán việt:
bạch ca phi
Lượng từ:
杯
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 白咖啡
咖
【kā】
cà phê
啡
【fēi】
cà phê
白
【bái】
trắng, màu trắng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 白咖啡
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Cà phê trắng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI