Chi tiết từ vựng
玛奇朵 【mǎ qí duǒ】


(Phân tích từ 玛奇朵)
Nghĩa từ: Cà phê bọt sữa
Hán việt: mã cơ đoá
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về đồ uống
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我
喜欢
在
早上
喝玛奇朵。
I like to drink a macchiato in the morning.
Tôi thích uống Mocha vào buổi sáng.
这家
咖啡厅
的
玛奇朵
非常
好喝。
The macchiato at this café is very delicious.
Mocha ở quán cà phê này rất ngon.
你
能
给
我
来
一杯
玛奇朵吗?
Can you get me a macchiato?
Bạn có thể cho tôi một ly Mocha không?
Bình luận