草本茶
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 草本茶
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Trà thảo mộc
Ví dụ (3)
睡前喝草本茶很放松。
Uống trà thảo mộc trước khi ngủ rất thư giãn.
这杯草本茶不含咖啡因。
Cốc trà thảo mộc này không chứa caffeine.
她喜欢薄荷味的草本茶。
Cô ấy thích trà thảo mộc vị bạc hà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây