Chi tiết từ vựng

矿泉水 【kuàngquán shuǐ】

heart
(Phân tích từ 矿泉水)
Nghĩa từ: Nước khoáng
Hán việt: khoáng toàn thuỷ
Lượng từ: 瓶, 杯
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

qǐng
gěi
yīpíng
一瓶
kuàngquánshuǐ
矿泉水
Please give me a bottle of mineral water.
Hãy đưa cho tôi một chai nước suối.
zhèpíng
这瓶
kuàngquánshuǐ
矿泉水
duōshǎo
多少
qián
钱?
How much is this bottle of mineral water?
Chai nước suối này giá bao nhiêu?
kuàngquánshuǐ
矿泉水
duì
jiànkāng
健康
yǒu
hǎochù
好处。
Mineral water is good for health.
Nước suối có lợi cho sức khỏe.
Bình luận