非气泡水
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 非气泡水
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước không ga
Ví dụ (3)
她只喝非气泡水。
Cô ấy chỉ uống nước không ga.
非气泡水适合吃饭时喝。
Nước không ga phù hợp uống khi ăn.
服务员端来一瓶非气泡水。
Nhân viên mang đến một chai nước không ga.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây