气泡水
qìpàoshuǐ
Nước có ga (soda)
Hán việt: khí bào thuỷ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước có ga (soda)
Ví dụ (3)
pàoshuǐliyǒuhěnduōxiǎo pào
Nước có ga có nhiều bọt nhỏ.
níngméngpiànfàngjìnpàoshuǐli
Anh ấy cho lát chanh vào nước có ga.
zhèpíngpàoshuǐhěnbīng
Chai nước có ga này rất lạnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây