Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 水果汁
水果汁
shuǐ guǒzhī
Nước trái cây
Hán việt:
thuỷ quả chấp
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 水果汁
果
【guǒ】
Trái cây
水
【shuǐ】
Nước
汁
【zhī】
nước ép, nước dùng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 水果汁
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Nước trái cây
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI