可可
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "可可" (kěkě) nghĩa là "Ca cao", ghép bởi: 可 (kě): có thể + 可 (kě): có thể.
Thành phần cấu tạo
可可
Ca cao
丁
口
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ca cao
Ví dụ (3)
可可可以用来做饮料。
Ca cao có thể dùng để làm đồ uống.
这杯可可味道很浓。
Cốc ca cao này có vị rất đậm.
她在蛋糕里加了可可。
Cô ấy thêm ca cao vào bánh ngọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây