Chi tiết từ vựng
购物车 【gòuwù chē】


(Phân tích từ 购物车)
Nghĩa từ: Xe đẩy mua sắm
Hán việt: cấu vật xa
Lượng từ:
个
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về shopping
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
请
把
它
加入
购物车。
Please add it to the shopping cart.
Hãy thêm nó vào giỏ hàng.
我
忘记
从
购物车
结账
了。
I forgot to check out from the shopping cart.
Tôi quên thanh toán từ giỏ hàng.
我
的
购物车
里
有
五件
商品。
There are five items in my shopping cart.
Có năm sản phẩm trong giỏ hàng của tôi.
Bình luận