Liên hệ
购物车
gòuwùchē
Xe đẩy mua sắm
Hán việt: cấu vật xa
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Xe đẩy mua sắm
Ví dụ (3)
tuīzhegòu chēmǎicài
Anh ấy đẩy xe mua sắm đi mua rau.
gòu chēlifàngmǎnledōngxi西
Trong xe đẩy mua sắm đầy đồ.
qǐnggòu chēfànghuí kǒuchù
Hãy để xe đẩy mua sắm về chỗ cửa vào.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI