试衣间
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 试衣间
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng thử đồ
Ví dụ (3)
试衣间在二楼。
Phòng thử đồ ở tầng hai.
她拿着裙子走进试衣间。
Cô ấy cầm váy đi vào phòng thử đồ.
试衣间外面有人排队。
Bên ngoài phòng thử đồ có người xếp hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây