购物清单
gòuwù qīngdān
Danh sách mua sắm
Hán việt: cấu vật sảnh thiền
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Danh sách mua sắm
Ví dụ (3)
maxiělezhānggòu qīngdān
Mẹ viết một danh sách mua sắm.
àn zhàogòu qīngdānmǎidōng xi西
Tôi mua đồ theo danh sách mua sắm.
gòu qīngdānshangyǒuniú nǎimiàn bāo
Trên danh sách mua sắm có sữa và bánh mì.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây