广告牌
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 广告牌
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biển quảng cáo
Ví dụ (3)
路边有一块很大的广告牌。
Bên đường có một biển quảng cáo rất lớn.
广告牌上写着特价信息。
Trên biển quảng cáo có viết thông tin giảm giá.
晚上的广告牌特别亮。
Biển quảng cáo buổi tối rất sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây