Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 牌
牌
pái
Hiệu, bảng hiệu
Hán việt:
bài
Nét bút
ノ丨一フノ丨フ一一ノ一丨
Số nét
12
Lượng từ:
片, 个, 块
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 牌
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
登机牌
dēngjīpái
thẻ lên máy bay
品牌
pǐnpái
Thương hiệu
打牌
dǎpái
Chơi bài
名牌
míngpái
thương hiệu nổi tiếng
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Hiệu, bảng hiệu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI