折扣店
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 折扣店
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa hàng bán giảm giá
Ví dụ (3)
折扣店里的东西比较便宜。
Đồ trong cửa hàng giảm giá khá rẻ.
他在折扣店买了一双鞋。
Anh ấy mua một đôi giày ở cửa hàng giảm giá.
这家折扣店周末人很多。
Cuối tuần cửa hàng giảm giá này rất đông người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây