加盟店
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 加盟店
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa hàng nhượng quyền
Ví dụ (3)
这家咖啡店是加盟店。
Quán cà phê này là cửa hàng nhượng quyền.
加盟店要遵守品牌标准。
Cửa hàng nhượng quyền phải tuân thủ tiêu chuẩn thương hiệu.
他想开一家快餐加盟店。
Anh ấy muốn mở một cửa hàng nhượng quyền đồ ăn nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây