购物中心
Phân tích từ 购物中心
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho gia đình, cửa hàng, doanh nghiệp, cơ quan sự nghiệp.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 家 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两家亲戚
hai nhà bà con / hai nhà họ hàng
一家餐
một quán ăn / nhà hàng (chưa hoàn thành)
一家商店
một cửa hàng / tiệm buôn
一家单位
một đơn vị công tác
一家健身房
một phòng tập thể hình
一家博物馆到
một bảo tàng (từ thừa 'đến')
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm mua sắm
Ví dụ (3)
购物中心里有电影院。
Trong trung tâm mua sắm có rạp chiếu phim.
周末购物中心特别热闹。
Cuối tuần trung tâm mua sắm rất nhộn nhịp.
她在购物中心买了礼物。
Cô ấy mua quà ở trung tâm mua sắm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây