购物频道
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 购物频道
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kênh mua sắm
Ví dụ (3)
妈妈喜欢看购物频道。
Mẹ thích xem kênh mua sắm.
购物频道正在介绍新产品。
Kênh mua sắm đang giới thiệu sản phẩm mới.
他通过购物频道买了锅。
Anh ấy mua nồi qua kênh mua sắm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây