Chi tiết từ vựng
吸引眼球 【xīyǐn yǎnqiú】


(Phân tích từ 吸引眼球)
Nghĩa từ: Thu hút sự chú ý
Hán việt: hấp dấn nhãn cầu
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về shopping
Loai từ: Động từ
Ví dụ:
这个
广告设计
得
很
有
创意,
一下子
就
吸引
了
所有人
的
眼球。
This advertisement is very creatively designed and instantly attracts everyone's attention.
Mẫu quảng cáo này được thiết kế rất sáng tạo, lập tức thu hút ánh nhìn của mọi người.
为了
吸引
眼球,
他们
在
展览会
上
展示
了
一些
非常
独特
的
产品。
To draw attention, they displayed some very unique products at the exhibition.
Để thu hút sự chú ý, họ đã trưng bày một số sản phẩm rất độc đáo tại triển lãm.
商店
的
橱窗
布置
得
非常
吸引
眼球,
让
人
走过
路过
都
忍不住
要
停下
脚步。
The shop's window display is so attractive that passersby can't help but stop.
Cửa sổ trưng bày của cửa hàng được trang trí rất thu hút, khiến người qua đường không thể không dừng lại.
Bình luận