Liên hệ
信用卡
xìnyòngkǎ
Thẻ tín dụng
Hán việt: thân dụng ca
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Thẻ tín dụng
Ví dụ (3)
yòngxìn yòng 信用卡mǎilepiào
Anh ấy dùng thẻ tín dụng mua vé máy bay.
zhèjiādiànjiē shòuxìn yòng 信用卡fùkuǎn
Cửa hàng này chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng.
xìn yòng 信用卡fàngjìnqiánbāoli
Cô ấy cho thẻ tín dụng vào ví.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI