退款
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "退款" (tuìkuǎn) nghĩa là "Hoàn tiền", ghép bởi: 退 (tuì): Rút lui + 款 (kuǎn): khoản tiền.
Thành phần cấu tạo
退款
Hoàn tiền
辶
艮
士
示
欠
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoàn tiền
Ví dụ (3)
我申请了退款。
Tôi đã yêu cầu hoàn tiền.
退款需要三到五个工作日。
Việc hoàn tiền cần ba đến năm ngày làm việc.
如果商品有问题,可以办理退款。
Nếu sản phẩm có vấn đề, có thể làm thủ tục hoàn tiền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây