量杯
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 量杯
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cốc đo
Ví dụ (3)
做蛋糕时需要用量杯。
Khi làm bánh cần dùng cốc đo.
她用量杯量牛奶。
Cô ấy dùng cốc đo để đo sữa.
量杯上有清楚的刻度。
Trên cốc đo có vạch chia rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây