Liên hệ
计时器
jìshíqì
Đồng hồ hẹn giờ
Hán việt: kê thì khí
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Đồng hồ hẹn giờ
Ví dụ (3)
hōng bèishíbié wàng leshè zhìjìshíqì
Khi nướng bánh đừng quên đặt đồng hồ hẹn giờ.
 shí 计时器xiǎngliǎodàng āohǎoliǎo
Đồng hồ hẹn giờ kêu rồi, bánh đã xong.
zhè ge shí 计时器 shèshífēnzhōng
Đồng hồ hẹn giờ này có thể đặt mười phút.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI