Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沙拉干燥机
shālā gānzàojī
Máy vắt rau
Hán việt: sa lạp can táo cơ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy vắt rau
Ví dụ (3)
shā沙lā拉gān zào干燥jī机kě yǐ可以bǎ把shēng生cài菜shuǎi甩gān干。
Máy vắt rau có thể làm ráo rau xà lách.
tā她xǐ洗wán完cài菜hòu后yòng用le了shā沙lā拉gān zào干燥jī机。
Sau khi rửa rau, cô ấy dùng máy vắt rau.
zhè ge这个shā沙lā拉gān zào干燥jī机hěn很fāng biàn方便。
Máy vắt rau này rất tiện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây