Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
量匙
liángchí
Muỗng (đo để nêm gia vị)
Hán việt: lương thi
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Muỗng (đo để nêm gia vị)
Ví dụ (3)
zuò做cài菜shí时kě yǐ可以yòng用liáng量chí匙liáng量yán盐。
Khi nấu ăn có thể dùng thìa đong để đo muối.
zhè这tào套cān餐jù具yǒu有sì四bǎ把liáng量chí匙。
Bộ dụng cụ này có bốn thìa đong.
tā她yòng用liáng量chí匙jiā加rù入yì一sháo勺táng糖。
Cô ấy dùng thìa đong thêm một thìa đường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây