量匙
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 量匙
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Muỗng (đo để nêm gia vị)
Ví dụ (3)
做菜时可以用量匙量盐。
Khi nấu ăn có thể dùng thìa đong để đo muối.
这套餐具有四把量匙。
Bộ dụng cụ này có bốn thìa đong.
她用量匙加入一勺糖。
Cô ấy dùng thìa đong thêm một thìa đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây