Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
漏勺
lòusháo
Muôi thủng, vợt vớt
Hán việt: lâu
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Muôi thủng, vợt vớt
Ví dụ (3)
tā她yòng用lòu漏sháo勺lāo捞jiǎo zi饺子。
Cô ấy dùng muôi thủng vớt sủi cảo.
lòu漏sháo勺kě yǐ可以bǎ把yóu油lì沥diào掉。
Muôi thủng có thể làm ráo dầu.
zhè ge这个lòu漏sháo勺shì hé适合lāo捞miàn tiáo面条。
Cái vợt vớt này phù hợp để vớt mì.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây