切肉刀
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 切肉刀
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao chặt thịt, dao phay
Ví dụ (3)
这把切肉刀很重。
Con dao chặt thịt này rất nặng.
爸爸用切肉刀切排骨。
Bố dùng dao chặt thịt để chặt sườn.
切肉刀要放在安全的地方。
Dao chặt thịt cần được để ở nơi an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây