Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
叉子 【chāzǐ】
(Phân tích từ 叉子)
Nghĩa từ:
Cái dĩa
Hán việt:
xoa tí
Lượng từ: 把
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về nhà bếp
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
bǎ
把
chāzi
叉子
A fork
Cái nĩa
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập