Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蛋糕刀
dàngāodāo
Dao cắt bánh
Hán việt: đản cao đao
个, 块
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dao cắt bánh
Ví dụ (3)
tā她yòng用dàng āo蛋糕dāo刀qiē切shēng rì生日dàng āo蛋糕。
Cô ấy dùng dao cắt bánh để cắt bánh sinh nhật.
dàng āo蛋糕dāo刀páng biān旁边fàng放zhe着tián甜pǐn品sháo勺。
Bên cạnh dao cắt bánh có đặt thìa tráng miệng.
zhè这bǎ把dàng āo蛋糕dāo刀hěn很fēng lì锋利。
Con dao cắt bánh này rất sắc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây