Hình ảnh:

Phân tích từ 所以
Định nghĩa
1
Liên từ
Nghĩa:cho nên, vì vậy, vì thế.
Ví dụ (8)
因为下雨,所以我没去。
Bởi vì trời mưa, cho nên tôi đã không đi.
他病了,所以今天请假。
Anh ấy ốm rồi, vì vậy hôm nay xin nghỉ phép.
我很喜欢中国文化,所以决定学习汉语。
Tôi rất thích văn hóa Trung Quốc, cho nên quyết định học tiếng Trung.
之所以...是因为...
Sở dĩ... là bởi vì... (Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân).
我之所以没告诉你,是因为不想让你担心。
Sở dĩ tôi không nói với bạn, là bởi vì không muốn để bạn lo lắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây