Hán Việt:SỞ DĨ••Loại từ:Liên từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
户Hộ • chữ 所+斤Cân • chữ 所+以Dĩ • chữ 以
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

所以
cho nên, vì vậy, vì thế.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ
VINghĩa:cho nên, vì vậy, vì thế.
ENTiếng Anh:Therefore, so, as a result.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
因为下雨,所以我没去。
Bởi vì trời mưa, cho nên tôi đã không đi.
Because it rained, I didn't go.
#2
他病了,所以今天请假。
Anh ấy ốm rồi, vì vậy hôm nay xin nghỉ phép.
He is sick, so he took the day off today.
#3
我很喜欢中国文化,所以决定学习汉语。
Tôi rất thích văn hóa Trung Quốc, cho nên quyết định học tiếng Trung.
I really like Chinese culture, so I decided to learn Chinese.
#4
他之所以能成功,是因为平时非常努力。
Sở dĩ (vì thế nên) anh ấy có thể thành công là bởi vì ngày thường vô cùng nỗ lực.
The reason... is because...
#5
我之所以没告诉你,是因为不想让你担心。
Sở dĩ tôi không nói với bạn, là bởi vì không muốn để bạn lo lắng.
The reason I didn't tell you is because I didn't want you to worry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
