Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 不够熟
不够熟
bùgòu shú
Chưa chín, tái
Hán việt:
bưu câu thục
Lượng từ:
次
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 不够熟
不
【bù】
không, chẳng, chả
够
【gòu】
đủ, đẩy đủ
熟
【shú (văn viết/chuẩn), shóu (khẩu ngữ)】
quen, quen thuộc, thông thạo, chín (trái cây / thức ăn)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 不够熟
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Chưa chín, tái
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI