工业区
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu công nghiệp
Ví dụ (3)
工业区离市中心很远。
Khu công nghiệp cách trung tâm thành phố rất xa.
这里的工业区有很多工厂。
Khu công nghiệp ở đây có nhiều nhà máy.
工业区的废气需要处理。
Khí thải của khu công nghiệp cần được xử lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây