Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 工业区
工业区
gōngyè qū
Khu công nghiệp
Hán việt:
công nghiệp khu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 工业区
业
【yè】
nghề nghiệp, công nghiệp
区
【qū】
khu, quận, vùng, phạm vi
工
【gōng】
Người thợ, công việc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 工业区
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Khu công nghiệp
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI