居住区
jūzhùqū
Khu dân cư
Hán việt: cư trú khu
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khu dân cư
Ví dụ (3)
zhè ge zhùhěnān jìng
Khu dân cư này rất yên tĩnh.
zhù jìnyǒuxué xiàogōng yuán
Gần khu dân cư có trường học và công viên.
huòchēwǎn shangnéngjìn zhù
Xe tải không được vào khu dân cư vào buổi tối.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây