地铁站
dìtiězhàn
Trạm xe điện ngầm
Hán việt: địa thiết trạm
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trạm xe điện ngầm
Ví dụ (3)
tiězhànjiāhěnjìn
Ga tàu điện ngầm rất gần nhà tôi.
zài tiězhànděngpéng you
Anh ấy đợi bạn ở ga tàu điện ngầm.
zhè ge tiězhànyǒugechū kǒu
Ga tàu điện ngầm này có bốn lối ra.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây